blind tiger
/'blaind'taigə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng):
- Nơi bán rượu lậu: "blind tiger" là một thuật ngữ lóng ở Mỹ dùng để chỉ một địa điểm bán rượu trái phép, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ cấm rượu (Prohibition).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police raided a blind tiger downtown last night. (Cảnh sát đột kích một nơi bán rượu lậu ở trung tâm thành phố tối qua.)
- During Prohibition, many blind tigers operated in secret. (Trong thời kỳ Cấm rượu, nhiều nơi bán rượu lậu hoạt động bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To run a blind tiger": điều hành một nơi bán rượu lậu.
- He was arrested for running a blind tiger. (Anh ta bị bắt vì điều hành một nơi bán rượu lậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Blind pig (n, từ Mỹ, nghĩa Mỹ, từ lóng): một thuật ngữ lóng khác có nghĩa tương tự, chỉ nơi bán rượu lậu.
- A blind pig was discovered in the basement. (Một nơi bán rượu lậu đã bị phát hiện trong tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Speakeasy (n): quán rượu lậu (một từ lóng phổ biến khác cùng thời kỳ).
- Bootlegging operation (n): hoạt động buôn bán rượu lậu.
Lưu ý
- Lịch sử và ngữ cảnh: Cụm từ "blind tiger" mang đậm tính lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong thời kỳ cấm rượu ở Hoa Kỳ (1920-1933). Ngày nay, nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc khi nói về lịch sử.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nơi bán rượu lậu